AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烤炙 nghĩa là gì? kǎo zhì

Từ tiếng Trung

烤炙

kǎo zhì · âm Hán Việt từng chữ: khảo chích

Nghĩa tiếng Việt

  1. cháy sém
  2. (mặt trời) chiếu xuống gay gắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cháy sém” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.