烟花粉黛 (煙花粉黛) nghĩa là gì? yān huā fěn dài
Từ tiếng Trung
烟花粉黛
phồn thể 煙花粉黛yān huā fěn dài · âm Hán Việt từng chữ: yên hoa phấn đại
Nghĩa tiếng Việt
- phụ nữ
- kỹ nữ
- việc ân ái
- hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phụ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.