AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烟 (煙) nghĩa là gì? yān

Từ tiếng Trung

烟

phồn thể 煙

yān · Hán Việt: yên

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc lá hoặc thuốc lào
  2. khói
  3. sương
  4. hơi nước
  5. cây thuốc lá
  6. (mắt) bị kích thích bởi khói

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

煙
けむり · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thuốc lá hoặc thuốc lào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.