烟 (煙) nghĩa là gì? yān
Từ tiếng Trung
烟
phồn thể 煙yān · Hán Việt: yên
Nghĩa tiếng Việt
- thuốc lá hoặc thuốc lào
- khói
- sương
- hơi nước
- cây thuốc lá
- (mắt) bị kích thích bởi khói
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
煙
けむり · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thuốc lá hoặc thuốc lào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.