AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烘托 nghĩa là gì? hōng tuō

Từ tiếng Trung

烘托

hōng tuō · âm Hán Việt từng chữ: hong thác

Nghĩa tiếng Việt

  1. nền (của bức tranh)
  2. phông nền
  3. một chi tiết làm nổi bật thứ khác
  4. làm nổi bật (một cách có lợi)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.