AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烃化作用 (烴化作用) nghĩa là gì? tīng huà zuò yòng

Từ tiếng Trung

烃化作用

phồn thể 烴化作用

tīng huà zuò yòng · âm Hán Việt từng chữ: ? hoá tác dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản ứng ankyl hóa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phản ứng ankyl hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.