AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烂梗 (爛梗) nghĩa là gì? làn gěng

Từ tiếng Trung

烂梗

phồn thể 爛梗

làn gěng · âm Hán Việt từng chữ: lạn ngạnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò đùa nhạt nhẽo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trò đùa nhạt nhẽo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.