AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烂摊子 (爛攤子) nghĩa là gì? làn tān zi

Từ tiếng Trung

烂摊子

phồn thể 爛攤子

làn tān zi · âm Hán Việt từng chữ: lạn nặn tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. mớ hỗn độn
  2. đống lộn xộn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mớ hỗn độn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.