AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

炼金术 (煉金術) nghĩa là gì? liàn jīn shù

Từ tiếng Trung

炼金术

phồn thể 煉金術

liàn jīn shù · âm Hán Việt từng chữ: luyện kim thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuật giả kim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuật giả kim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.