AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

炼句 (煉句) nghĩa là gì? liàn jù

Từ tiếng Trung

炼句

phồn thể 煉句

liàn jù · âm Hán Việt từng chữ: luyện câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trau chuốt câu từ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trau chuốt câu từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.