AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

点题 (點題) nghĩa là gì? diǎn tí

Từ tiếng Trung

点题

phồn thể 點題

diǎn tí · âm Hán Việt từng chữ: điểm đề

Nghĩa tiếng Việt

  1. nêu bật chủ đề chính
  2. nói đúng trọng điểm
  3. trình bày ngắn gọn nội dung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nêu bật chủ đề chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.