AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

点评 (點評) nghĩa là gì? diǎn píng

Từ tiếng Trung

点评

phồn thể 點評

diǎn píng · âm Hán Việt từng chữ: điểm bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình luận
  2. nhận xét từng điểm một

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bình luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.