AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

点窜 (點竄) nghĩa là gì? diǎn cuàn

Từ tiếng Trung

点窜

phồn thể 點竄

diǎn cuàn · âm Hán Việt từng chữ: điểm thoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết lại
  2. chỉnh sửa văn bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viết lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.