点破 (點破) nghĩa là gì? diǎn pò
Từ tiếng Trung
点破
phồn thể 點破diǎn pò · âm Hán Việt từng chữ: điểm phá
Nghĩa tiếng Việt
- vạch trần bằng vài lời
- phơi bày bằng một từ
- chỉ ra một cách thẳng thừng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vạch trần bằng vài lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.