AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

点球 (點球) nghĩa là gì? diǎn qiú

Từ tiếng Trung

点球

phồn thể 點球

diǎn qiú · âm Hán Việt từng chữ: điểm cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả phạt đền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quả phạt đền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.