点点滴滴 (點點滴滴) nghĩa là gì? diǎn diǎn dī dī
Từ tiếng Trung
点点滴滴
phồn thể 點點滴滴diǎn diǎn dī dī · âm Hán Việt từng chữ: điểm điểm nhích nhích
Nghĩa tiếng Việt
- từng chút một
- từng ít một
- những chi tiết nhỏ
- mọi khía cạnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “từng chút một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.