AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

点点滴滴 (點點滴滴) nghĩa là gì? diǎn diǎn dī dī

Từ tiếng Trung

点点滴滴

phồn thể 點點滴滴

diǎn diǎn dī dī · âm Hán Việt từng chữ: điểm điểm nhích nhích

Nghĩa tiếng Việt

  1. từng chút một
  2. từng ít một
  3. những chi tiết nhỏ
  4. mọi khía cạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từng chút một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.