AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

点击数 (點擊數) nghĩa là gì? diǎn jī shù

Từ tiếng Trung

点击数

phồn thể 點擊數

diǎn jī shù · âm Hán Việt từng chữ: điểm kích số

Nghĩa tiếng Việt

  1. số lần nhấp
  2. số lần truy cập (trên một trang web)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số lần nhấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.