AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

点亮 (點亮) nghĩa là gì? diǎn liàng

Từ tiếng Trung

点亮

phồn thể 點亮

diǎn liàng · âm Hán Việt từng chữ: điểm lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thắp sáng
  2. bật đèn
  3. châm lửa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thắp sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.