AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

炳著 nghĩa là gì? bǐng zhù

Từ tiếng Trung

炳著

bǐng zhù · âm Hán Việt từng chữ: bảnh trứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất chúng
  2. lừng danh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuất chúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.