AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

炮轰 (炮轟) nghĩa là gì? pào hōng

Từ tiếng Trung

炮轰

phồn thể 炮轟

pào hōng · âm Hán Việt từng chữ: pháo huênh

Nghĩa tiếng Việt

  1. ném bom
  2. thả bom
  3. (nghĩa bóng) chỉ trích
  4. phê bình mạnh mẽ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ném bom” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.