炭疽 nghĩa là gì? tàn jū
Từ tiếng Trung
炭疽
tàn jū · âm Hán Việt từng chữ: than thư
Nghĩa tiếng Việt
- (y học) bệnh than
- (lâm nghiệp) bệnh thán thư
- bệnh loét
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
炭疽
たんそ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.