AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

炭疽 nghĩa là gì? tàn jū

Từ tiếng Trung

炭疽

tàn jū · âm Hán Việt từng chữ: than thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. (y học) bệnh than
  2. (lâm nghiệp) bệnh thán thư
  3. bệnh loét

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

炭疽
たんそ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.