AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

炫耀 nghĩa là gì? xuàn yào

Từ tiếng Trung

炫耀

xuàn yào · âm Hán Việt từng chữ: huyễn diệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chói lọi
  2. khoe khoang
  3. phô trương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chói lọi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.