AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

炫富 nghĩa là gì? xuàn fù

Từ tiếng Trung

炫富

xuàn fù · âm Hán Việt từng chữ: huyễn phú

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoe khoang giàu có
  2. phô trương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoe khoang giàu có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.