AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

炒热气氛 (炒熱氣氛) nghĩa là gì? chǎo rè qì fēn

Từ tiếng Trung

炒热气氛

phồn thể 炒熱氣氛

chǎo rè qì fēn · âm Hán Việt từng chữ: sao nhiệt khí phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuấy động không khí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khuấy động không khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.