炒冷饭 (炒冷飯) nghĩa là gì? chǎo lěng fàn
Từ tiếng Trung
炒冷饭
phồn thể 炒冷飯chǎo lěng fàn · âm Hán Việt từng chữ: sao lạnh phạn
Nghĩa tiếng Việt
- xào cơm nguội
- bóng gió: nhai lại câu chuyện cũ
- làm lại sản phẩm cũ kỹ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “xào cơm nguội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.