AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

炒冷饭 (炒冷飯) nghĩa là gì? chǎo lěng fàn

Từ tiếng Trung

炒冷饭

phồn thể 炒冷飯

chǎo lěng fàn · âm Hán Việt từng chữ: sao lạnh phạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xào cơm nguội
  2. bóng gió: nhai lại câu chuyện cũ
  3. làm lại sản phẩm cũ kỹ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xào cơm nguội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.