AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

炊具 nghĩa là gì? chuī jù

Từ tiếng Trung

炊具

chuī jù · âm Hán Việt từng chữ: xuy cụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụng cụ nấu ăn
  2. dụng cụ nhà bếp
  3. nồi niêu xoong chảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dụng cụ nấu ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.