AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灾变论 (災變論) nghĩa là gì? zāi biàn lùn

Từ tiếng Trung

灾变论

phồn thể 災變論

zāi biàn lùn · âm Hán Việt từng chữ: tai biến luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuyết tai biến
  2. lý thuyết rằng thay đổi địa chất do các sự kiện thảm khốc gây ra như trận đại hồng thủy trong Kinh Thánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuyết tai biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.