AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灾区 (災區) nghĩa là gì? zāi qū

Từ tiếng Trung

灾区

phồn thể 災區

zāi qū · âm Hán Việt từng chữ: tai khu

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực thiên tai
  2. vùng bị ảnh hưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khu vực thiên tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.