灵犀相通 (靈犀相通) nghĩa là gì? líng xī xiāng tōng
Từ tiếng Trung
灵犀相通
phồn thể 靈犀相通líng xī xiāng tōng · âm Hán Việt từng chữ: linh tê tương thông
Nghĩa tiếng Việt
- tâm hồn đồng điệu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tâm hồn đồng điệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.