AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灵敏 (靈敏) nghĩa là gì? líng mǐn

Từ tiếng Trung

灵敏

phồn thể 靈敏

líng mǐn · âm Hán Việt từng chữ: linh mẫn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông minh
  2. nhạy bén
  3. nhạy cảm
  4. sắc sảo
  5. nhanh nhẹn
  6. sắc nét

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thông minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.