AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灵巧 (靈巧) nghĩa là gì? líng qiǎo

Từ tiếng Trung

灵巧

phồn thể 靈巧

líng qiǎo · âm Hán Việt từng chữ: linh xảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. khéo léo
  2. nhanh nhẹn
  3. tinh xảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khéo léo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.