灵光 (靈光) nghĩa là gì? líng guāng
Từ tiếng Trung
灵光
phồn thể 靈光líng guāng · âm Hán Việt từng chữ: linh quang
Nghĩa tiếng Việt
- hào quang thần thánh (quanh Phật)
- vầng hào quang
- cột ánh sáng kỳ diệu
- (tiếng lóng) giỏi quá!
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.