灰烬 (灰燼) nghĩa là gì? huī jìn
Từ tiếng Trung
灰烬
phồn thể 灰燼huī jìn · âm Hán Việt từng chữ: hôi tần
Nghĩa tiếng Việt
- tro tàn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
灰燼
かいじん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.