AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灰头土脸 (灰頭土臉) nghĩa là gì? huī tóu tǔ liǎn

Từ tiếng Trung

灰头土脸

phồn thể 灰頭土臉

huī tóu tǔ liǎn · âm Hán Việt từng chữ: hôi đầu thổ kiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu và mặt bẩn thỉu (thành ngữ)
  2. phủ đầy bụi bẩn
  3. chán nản và u sầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.