AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灯泡 (燈泡) nghĩa là gì? dēng pào

Từ tiếng Trung

灯泡

phồn thể 燈泡

dēng pào · âm Hán Việt từng chữ: đăng bàu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóng đèn
  2. người thứ ba hoặc người không mời mà đến phá đám hẹn hò của cặp đôi (tiếng lóng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bóng đèn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.