AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灭门 (滅門) nghĩa là gì? miè mén

Từ tiếng Trung

灭门

phồn thể 滅門

miè mén · âm Hán Việt từng chữ: diệt môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu diệt cả gia đình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiêu diệt cả gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.