灭绝 (滅絕) nghĩa là gì? miè jué
Từ tiếng Trung
灭绝
phồn thể 滅絕miè jué · âm Hán Việt từng chữ: diệt tuyệt
Nghĩa tiếng Việt
- tuyệt chủng
- biến mất hoàn toàn
- mất hoàn toàn (cái gì đó trừu tượng)
- tiêu diệt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tuyệt chủng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.