AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灭亡 (滅亡) nghĩa là gì? miè wáng

Từ tiếng Trung

灭亡

phồn thể 滅亡

miè wáng · Hán Việt: diệt vong

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị hủy diệt
  2. tuyệt chủng
  3. diệt vong
  4. chết hết
  5. tiêu diệt
  6. hủy diệt

Đọc theo tiếng Hàn

멸망
myeolmang

Tiếng Nhật

滅亡
めつぼう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bị hủy diệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.