灭 (滅) nghĩa là gì? miè
Từ tiếng Trung
灭
phồn thể 滅miè · Hán Việt: diệt
Nghĩa tiếng Việt
- dập tắt hoặc làm tắt
- tắt (lửa, v.v.)
- tiêu diệt hoặc xóa sổ
- nhấn chìm
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
滅
めつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.