AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

火龙 (火龍) nghĩa là gì? huǒ lóng

Từ tiếng Trung

火龙

phồn thể 火龍

huǒ lóng · âm Hán Việt từng chữ: hoả long

Nghĩa tiếng Việt

  1. rồng lửa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rồng lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.