AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

火焰山 nghĩa là gì? huǒ yàn shān

Từ tiếng Trung

火焰山

huǒ yàn shān · âm Hán Việt từng chữ: hoả diễm sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Núi Lửa trong truyền thuyết
  2. nghĩa bóng: chướng ngại không thể vượt qua
  3. Núi Lửa ở trũng Turpan, Tân Cương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Núi Lửa trong truyền thuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.