火焰山 nghĩa là gì? huǒ yàn shān
Từ tiếng Trung
火焰山
huǒ yàn shān · âm Hán Việt từng chữ: hoả diễm sơn
Nghĩa tiếng Việt
- Núi Lửa trong truyền thuyết
- nghĩa bóng: chướng ngại không thể vượt qua
- Núi Lửa ở trũng Turpan, Tân Cương
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Núi Lửa trong truyền thuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.