AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

火炬手 nghĩa là gì? huǒ jù shǒu

Từ tiếng Trung

火炬手

huǒ jù shǒu · âm Hán Việt từng chữ: hoả cự thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. người cầm đuốc
  2. vận động viên cầm đuốc Olympic

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người cầm đuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.