火星 nghĩa là gì? Huǒ xīng
Từ tiếng Trung
火星
Huǒ xīng · âm Hán Việt từng chữ: hoả tinh
Nghĩa tiếng Việt
- sao Hỏa (hành tinh)
Cách đọc / nghĩa khác: 火星 huǒ xīng — tia lửa;
Đọc theo tiếng Hàn
화성
hwaseong
Tiếng Nhật
火星
かせい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.