火山砾 (火山礫) nghĩa là gì? huǒ shān lì
Từ tiếng Trung
火山砾
phồn thể 火山礫huǒ shān lì · âm Hán Việt từng chữ: hoả sơn lịch
Nghĩa tiếng Việt
- mẩu đá núi lửa
- đá vụn núi lửa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
火山礫
かざんれき
Từng chữ
Xem “mẩu đá núi lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.