AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

火山带 (火山帶) nghĩa là gì? huǒ shān dài

Từ tiếng Trung

火山带

phồn thể 火山帶

huǒ shān dài · âm Hán Việt từng chữ: hoả sơn đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. vành đai núi lửa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vành đai núi lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.