AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

火刑 nghĩa là gì? huǒ xíng

Từ tiếng Trung

火刑

huǒ xíng · âm Hán Việt từng chữ: hoả hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành quyết bằng lửa
  2. thiêu sống

Đọc theo tiếng Hàn

화형
hwahyeong

Tiếng Nhật

火刑
かけい

Từng chữ

Xem “hành quyết bằng lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.