灌浆 (灌漿) nghĩa là gì? guàn jiāng
Từ tiếng Trung
灌浆
phồn thể 灌漿guàn jiāng · âm Hán Việt từng chữ: quán tương
Nghĩa tiếng Việt
- bơm vữa
- (ngũ cốc) đang ở giai đoạn căng sữa
- hình thành mụn nước (y học)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bơm vữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.