AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

瀑布 nghĩa là gì? pù bù

Từ tiếng Trung

瀑布

pù bù · âm Hán Việt từng chữ: ? bố

Nghĩa tiếng Việt

  1. thác nước

Đọc theo tiếng Hàn

폭포
pokpo

Tiếng Nhật

瀑布
ばくふ

Từng chữ

Xem “thác nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.