AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

濯濯 nghĩa là gì? zhuó zhuó

Từ tiếng Trung

濯濯

zhuó zhuó · âm Hán Việt từng chữ: trạc trạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. trọc lốc và hói (về núi)
  2. sáng và rực rỡ
  3. béo tốt và mượt mà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.