AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

激烈 nghĩa là gì? jī liè

Từ tiếng Trung

激烈

jī liè · âm Hán Việt từng chữ: kích liệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. (về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt
  2. dữ dội
  3. (về cơn đau) dữ dội
  4. (về biểu hiện ý kiến) sôi nổi
  5. mãnh liệt
  6. (về hành động) quyết liệt

Đọc theo tiếng Hàn

격렬
gyeokryeol

Tiếng Nhật

激烈
げきれつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.