AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

激发 (激發) nghĩa là gì? jī fā

Từ tiếng Trung

激发

phồn thể 激發

jī fā · âm Hán Việt từng chữ: kích phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. khơi dậy
  2. kích thích
  3. (vật lý) kích thích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khơi dậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.